automatic face recognition
A security camera uses automatic face recognition to identify a person entering a building.
Định nghĩa
Danh từ: Nhận diện khuôn mặt tự động (automatic face recognition) là một công nghệ nhận dạng sinh trắc học, hoạt động bằng cách quét khuôn mặt của một người và so khớp nó với một thư viện các khuôn mặt đã biết.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã sử dụng nhận diện khuôn mặt tự động để phát hiện những kẻ khủng bố đã biết.)
- (Hệ thống an ninh dựa vào nhận diện khuôn mặt tự động để kiểm soát ra vào.)
- (Nhiều điện thoại thông minh hiện đại có tính năng nhận diện khuôn mặt tự động để mở khóa thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deploy automatic face recognition": triển khai hệ thống nhận diện khuôn mặt tự động.
- The airport plans to deploy automatic face recognition for passenger screening. (Sân bay có kế hoạch triển khai nhận diện khuôn mặt tự động để sàng lọc hành khách.)
"to bypass automatic face recognition": vượt qua hệ thống nhận diện khuôn mặt tự động (thường là bất hợp pháp hoặc bằng thủ thuật).
- Hackers found a way to bypass automatic face recognition using a printed photo. (Tin tặc đã tìm ra cách vượt qua nhận diện khuôn mặt tự động bằng cách sử dụng một bức ảnh in.)
Biến thể và từ gần giống
- Face recognition (n): nhận diện khuôn mặt (dạng rút gọn, ít nhấn mạnh tính tự động).
- Facial recognition (n): nhận dạng khuôn mặt (một thuật ngữ tương đương, thường dùng trong kỹ thuật).
- Biometric identification (n): nhận dạng sinh trắc học (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả nhận diện khuôn mặt, vân tay, mống mắt...).
Từ đồng nghĩa
- Facial recognition system: hệ thống nhận dạng khuôn mặt.
- Automated face matching: so khớp khuôn mặt tự động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scan for recognition: quét để nhận dạng.
- The camera scans for recognition whenever someone approaches the door. (Máy ảnh quét để nhận dạng bất cứ khi nào có người đến gần cửa.)
- Match against a database: so khớp với cơ sở dữ liệu.
- The system matches the captured image against a database of known faces. (Hệ thống so khớp hình ảnh thu được với cơ sở dữ liệu các khuôn mặt đã biết.)
Thành ngữ liên quan
- "Face in the crowd": khuôn mặt trong đám đông (ám chỉ việc nhận diện một người cụ thể giữa nhiều người, liên quan đến khả năng của công nghệ này).
- Automatic face recognition can find a face in the crowd within seconds. (Nhận diện khuôn mặt tự động có thể tìm thấy một khuôn mặt trong đám đông chỉ trong vài giây.)